deciduous holly

Học thuật
Thân thiện
deciduous holly

The deciduous holly loses its red berries in the winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây nhựa ruồi: Một loại cây thuộc chi holly (Ilex) đặc điểm rụng vào mùa thu hoặc mùa khô, khác với các loại holly thường xanh. Cây này thường quả mọng màu đỏ hoặc cam nổi bật trên cành trụi vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deciduous holly in our garden provides beautiful red berries in winter. (Cây nhựa ruồi trong vườn chúng tôi cho những quả mọng đỏ rất đẹp vào mùa đông.)
    • Unlike English holly, the deciduous holly loses all its leaves in autumn. (Không giống như cây holly Anh, cây nhựa ruồi rụng hết vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winter interest from deciduous holly": Vẻ đẹp trang trí vào mùa đông từ cây nhựa ruồi, thường nhấn mạnh vào màu sắc của quả mọng trên cành trơ trụi.
    • Landscape designers value the deciduous holly for its winter interest. (Các nhà thiết kế cảnh quan đánh giá cao cây nhựa ruồi vẻ đẹp trang trí vào mùa đông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Holly (n): Cây holly, một chi thực vật rộng lớn (Ilex) bao gồm cả loài thường xanh loài rụng .
  • Winterberry (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài phổ biến ( dụ: Ilex verticillata).
  • Deciduous tree (n): Cây rụng , một thuật ngữ chung cho các loại cây rụng theo mùa.
Từ đồng nghĩa
  • Winterberry holly: Cây holly đông quả (tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm).
  • Ilex verticillata: Tên khoa học của một loài phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ tên loài cây này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deciduous holly".)

deciduous holly

The deciduous holly loses its red berries in the winter.

Noun
  1. (thực vật học) cây nhựa ruồi